solar plexus

/'soulə'pleksəs/
Học thuật
Thân thiện
solar plexus

A boxer receives a sharp blow to the solar plexus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Đám rối dương: Một mạng lưới dây thần kinh giao cảm lớn nằmvùng bụng, phía sau dạ dày. Đây một điểm nhạy cảm trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boxer aimed a punch at his opponent's solar plexus. ( quyền Anh nhắm một đấm vào đám rối dương của đối thủ.)
    • A sudden feeling of anxiety can feel like a knot in the solar plexus. (Một cảm giác lo lắng đột ngột có thể giống như một cục thắtvùng thượng vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thuật, y học đôi khi trong văn học để mô tả cảm xúc mãnh liệt phát sinh từ vùng bụng trên.
    • The news hit him like a blow to the solar plexus, knocking the breath out of him. (Tin tức ập đến với anh ấy như một đánh vào vùng dạ dày, khiến anh ấy nghẹt thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Coeliac plexus: Tên gọi giải phẫu học chính thức khác của solar plexus.
  • Epigastrium: Vùng thượng vị (chỉ vị trí giải phẫu, không phải đám rối thần kinh).
Từ đồng nghĩa
  • Pit of the stomach: Hõm bụng trên (cách nói thông thường để chỉ khu vực này).
Thành ngữ liên quan
  • A blow to the solar plexus: Một đánh hoặc một tin tức gây sốc mạnh, làm choáng váng mất phương hướng.
    • Losing the championship was a real blow to the solar plexus for the entire team. (Việc thua chứcđịch một đòn chí mạng đối với toàn đội.)
solar plexus

A boxer receives a sharp blow to the solar plexus.

danh từ
  1. (giải phẫu) đám rối dương

Từ đồng nghĩa